ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
– ĐPG tối đa: 3.9 triệu pixels
– Ngang tối đa: 8000
– Cao tối đa: 4000
– Inputs: HDMI1.3*1, HDMI1.4*1, DVI-D*2, Audio*1
– Outputs: Cổng mạng Gigabit*6, Audio*1
– Cổng điều khiển: COM*1, USB- CFG*1
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Bảng điều khiển | ||
| Công tắc nguồn (Switch) | Bật/tắt thiết bị | |
| Màn hình LCD | Hiển thị trạng thái và menu cài đặt | |
| Núm xoay | Nhấn để xác nhận hoặc vào menu; xoay để chọn và chỉnh thông số | |
| Phím tắt chức năng | ESC: Thoát menu
WIN: Chuyển tín hiệu nguồn từng màn hình F/N: Vào giao diện chức năng thường dùng |
|
| Phím chuyển
tín hiệu |
DVI: Chuyển tín hiệu DVI
HDMI1(4K): Chuyển HDMI1 HDMI2: Chuyển HDMI2 EXT: Chuyển tín hiệu mở rộng (nếu có)Đèn trạng thái nguồn vào:Sáng: Tín hiệu đầu vào bình thường Nhấp nháy: Không có hoặc tín hiệu lỗi |
|
| Giao diện tín hiệu đầu vào | ||
| Giao diện | Số lượng | Mô tả |
| HDMI1.4 | 1 | Hỗ trợ tối đa 3840×1080@60Hz hoặc 3840×2160@30Hz
Tương thích HDMI 1.3/1.4 Hỗ trợ tùy chỉnh độ phân giải: Rộng tối đa 4096, Cao tối đa 4000 Hỗ trợ tín hiệu 8bit/10bit/12bit, không hỗ trợ tín hiệu xen kẽ (interlaced) Hỗ trợ HDCP 1.4, âm thanh đầu vào, không hỗ trợ tín hiệu xen kẽ Support HDCP 1.4 |
| HDMI 1.3 | 1 | Hỗ trợ tối đa 2048×1152@60Hz
Tùy chỉnh độ phân giải rộng 2048, cao 4000 Hỗ trợ tín hiệu 8bit, HDCP 1.4, âm thanh đầu vào, không hỗ trợ tín hiệu xen kẽ |
| DVI | 1 | Hỗ trợ tối đa 2048×1152@60Hz
Tùy chỉnh độ phân giải rộng 2048, cao 4000 Hỗ trợ tín hiệu 8bit, HDCP 1.4, không hỗ trợ âm thanh, không hỗ trợ tín hiệu xen kẽ |
| Giao diện đầu ra video | ||
| LAN | 6 | 6 cổng mạng Gigabit, tải tối đa 3.9 triệu điểm ảnh
Giới hạn chiều rộng 8000, chiều cao 4000 Mỗi cổng tải 650.000 điểm ảnh ở độ sâu màu 8bit |
| Giao diện âm thanh | ||
| Audio | 2 | 1 cổng vào và 1 cổng ra âm thanh 3.5mm chuẩn stereo
Tần số lấy mẫu âm thanh 48kHz |
| Giao diện điều khiển | ||
| COM | 1 | RJ-45, kết nối với thiết bị điều khiển trung tâm |
| USB-CHG | 1 | Kết nối máy tính để điều khiển và cấu hình thiết bị qua phần mềm |
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | ||
| Model | KLS6C | |
| Nguồn điện | Power | 100-240V~,50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 36W | |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động | 0℃~50℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 5%RH~85%RH,Không ngưng tụ | |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ hoạt động | -10℃~+60℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 5%RH~95%RH,Không ngưng tụ | |
| Thông số vật lý | Kích thước sản phẩm | 482.6mm × 253.11mm × 50.65mm |
| Phụ kiện đi kèm | Phụ kiện đi kèm | 1x Dây nguồn, 1x Cáp HDMI, 1 x Cáp USB, 1x Giấy chứng nhận sản phẩm, 1x Thẻ bảo hành, 1x Sách hướng dẫn sử dụng |
| Trọng lượng tịnh | 2.83 kg | |
| Trọng lượng cả hộp | 3.77 kg | |
| Kích thước thùng carton | 550mm × 90mm × 335mm | |

TẠI SAO NÊN CHỌN SẢN PHẨM CỦA CHÚNG TÔI
- 100% linh kiện chính hãng, được nhập khẩu với đầy đủ chứng từ COCQ minh bạch, đảm bảo chất lượng lâu dài.
- Áp dụng chính sách bảo hành 12 – 24 tháng – An tâm tuyệt đối khi sử dụng.
- Hỗ trợ kỹ thuật hoàn toàn miễn phí, tư vấn đúng nhu cầu – đúng giải pháp.
- Sản phẩm bàn giao đến tay khách hàng nguyên vẹn, còn seal, chưa qua sử dụng hay can thiệp kỹ thuật.
- Miễn phí bảo hành cho các sự cố liên quan đến lỗi vận hành, lỗi hệ thống trong suốt quá trình khai thác.
- VNLED cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn – thiết kế – triển khai, cam kết mang lại sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.
LIÊN HỆ NGAY:
- HotLine : 0788077077




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.