ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
– ĐPG tối đa: 1.3 triệu pixels
– Ngang tối đa: 4096
– Cao tối đa: 2048
– Inputs: HDMI*2, DVI*1, USB*1,Audio*1
– Outputs: Cổng mạng Gigabit *2
– Cổng điều khiển: USB-CFG*1, COM -Ethernet
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật tổng thể | |
| Công tắc nguồn (1) | Bật/tắt thiết bị |
| Màn hình LCD (2) | Hiển thị menu cài đặt và trạng thái thiết bị |
| Núm xoay (3) | Nhấn để xác nhận hoặc vào menu; xoay để chọn hoặc điều chỉnh thông số |
| Phím tắt chức năng (4)
|
ESC: Thoát menu
Bright: Cài đặt độ sáng F/N: Phím tùy chỉnh (chuyển chế độ, tắt màn hình, khóa bàn phím, v.v.) |
| MENU (5) | HDMI1/: Chuyển nguồn HDMI1 hoặc tạm dừng/phát USB
HDMI2/: Chuyển HDMI2 hoặc phát file trước DVI/: Chuyển DVI hoặc phát file kế tiếp USB/: Chuyển sang chế độ phát USB hoặc dừng phát |
| Thông số cổng kết nối | |
| COM (1) | Kết nối thiết bị điều khiển trung tâm hoặc máy tính PC |
| USB-CFG (1) | Giao diện USB-CFG dùng để kết nối với máy tính chủ (PC) nhằm điều khiển và cấu hình thiết bị. |
| Cổng vào tín hiệu (2) | DVI: Hỗ trợ tối đa độ phân giải 1920×1200@60Hz
Hỗ trợ độ phân giải tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1200 Hỗ trợ các định dạng tín hiệu RGB444, YCbCr422, YCbCr444HDMI1: Hỗ trợ tối đa độ phân giải 1920×1200@60Hz Hỗ trợ độ phân giải tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1200 Hỗ trợ các định dạng tín hiệu RGB444, YCbCr422, YCbCr444HDMI2: Hỗ trợ tối đa độ phân giải 1920×1200@60Hz Hỗ trợ độ phân giải tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1200 Hỗ trợ các định dạng tín hiệu RGB444, YCbCr422, YCbCr444AUDIO IN: Đầu vào âm thanh TRS 1/8″, giao diện âm thanh nổi 3.5mm, 2.0Vp-p / 10 KΩAUDIO OUT: Đầu ra âm thanh TRS 1/8″, giao diện âm thanh nổi 3.5mm, 2.0Vp-p / 10 KΩUSB: Đầu vào USB (U disk), hệ thống NTFS hỗ trợ tối đa 2TB, hệ thống FAT32 hỗ trợ tối đa 192GB, một tệp đơn hỗ trợ tối đa 4GB. |
| Cổng ra (3) | LAN1–LAN2: Gửi dữ liệu đến card nhận
– Mỗi cổng tải 650.000 điểm ảnh, tổng 1.3 triệu – Đèn nhấp nháy: giao tiếp bình thường – Sáng liên tục: lỗi giao tiếp – Tắt: chưa cắm cáp mạng |
| Nguồn điện (4) | AC 100–240V~ 50/60Hz |
| Tiếp đất (5) | Nối đất an toàn thiết bị |
| Thông số kỹ thuật tổng thể | |
| Nguồn vào | 100-240V AC~50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-45℃ |
| Trọng lượng tịnh | 2.6KG |
| Công suất tiêu thụ | 25W |
| Kích thước thiết bị | 482.6×253.11×50.65mm(L×W×H) |

TẠI SAO NÊN CHỌN SẢN PHẨM CỦA CHÚNG TÔI
- 100% linh kiện chính hãng, được nhập khẩu với đầy đủ chứng từ COCQ minh bạch, đảm bảo chất lượng lâu dài.
- Áp dụng chính sách bảo hành 12 – 24 tháng – An tâm tuyệt đối khi sử dụng.
- Hỗ trợ kỹ thuật hoàn toàn miễn phí, tư vấn đúng nhu cầu – đúng giải pháp.
- Sản phẩm bàn giao đến tay khách hàng nguyên vẹn, còn seal, chưa qua sử dụng hay can thiệp kỹ thuật.
- Miễn phí bảo hành cho các sự cố liên quan đến lỗi vận hành, lỗi hệ thống trong suốt quá trình khai thác.
- VNLED cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn – thiết kế – triển khai, cam kết mang lại sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.
LIÊN HỆ NGAY:
- HotLine : 0788077077



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.